menu_book
見出し語検索結果 "hành trang" (1件)
hành trang
日本語
名荷物
名旅支度
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
彼は遠出のために荷物を準備した。
swap_horiz
類語検索結果 "hành trang" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hành trang" (1件)
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
彼は遠出のために荷物を準備した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)