ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hành trang" (1件)
hành trang
日本語
名荷物
名旅支度
名旅支度
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
彼は遠出のために荷物を準備した。
類語検索結果 "hành trang" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hành trang" (2件)
Anh ấy chuẩn bị hành trang để đi xa.
彼は遠出のために荷物を準備した。
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
その後、妊娠線は銀白色に変わります。
